Brother HL-5340D
Tốc độ in 30 trang/phút (A4), 32 trang/phút (Letter) Độ phân giải thực 1200 x 1200dpiBộ nhớ 16MB upto 528MBChức năng in 2 mặt tự động Giao tiếp USB 2.0 & Parallel
Máy In HP M1212NF
Laser đen trắng đa chức năng ( in, scan, copy, Fax, Network )Tốc độ in 18 trang/phútĐộ phân giải 600x600 dpi
Brother DCP-7060D
Máy in đa chức năng ( Photo/Scan/In hai mặt )Bộ nhớ 32MbTốc độ in 24 trang/phút
Brother HL-2270DW
Chức năng in hai mặt tự độngTốc độ in 22 trang/ phútĐộ phân giải 2400 x 600dpi
Brother MFC-J430W
Tính Năng In, Quét, Sao chép, FaxTốc Độ In 30 trang/phút (Trắng đen) / 26 trang/phút (Màu)Độ Phân Giải 1,200 x 6,000 dpi
Máy in màu HP 5525
In phun màu đa chức năng ( in, scan, copy,Web, Duplex )Tốc độ in : 23ppm black - 22ppm colorĐộ phân giải : 1200 x2400 dpi
Máy In HP M1132
Khay đựng giấy(Tờ):150tờ Độ phân giải khi in: 600 x 600dpiBộ nhớ máy in:8 MB
Canon LBP2900
Máy in laser đen trắngTốc độ in (cỡ A4): lên tới 12 ppmĐộ phân giải :Độ phân giải thực 600 x 600 dpi (2400 x 600 dpi tương đương với công nghệ lọc hình ảnh tự động AIR)
Máy in màu HP 3525
In phun màu, scan, copyTốc độ in màu 7.5ppmĐộ phân giải 4800x1200dpi
Brother HL-2250DN
Tính năng Laser đơn sắcBộ nhớ 32MbTốc độ in Lên đến 26 trang/phút
Canon E510
Độ phân giải tối đa : 4800 x 1200 dpiTốc độ in trắng đen : 8.6 ipmTốc độ in màu : 5.0 ipm
Brother HL-2240D
Tốc độ in 24 trang/ phútChức năng in hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 5 trang/ phútĐộ phân giải 2400 x 600dpi
Máy In màu HP K209G
Máy in đa chức năng Scan / CopyĐộ Phân Giải 4800 x 1200 dpiKhổ giấy A4
Canon MG3170
Độ phân giải tối đa khi in : 4800 x 1200 dpiTốc độ in : đen trắng 9.2 ipm / màu 5.0 ipmCỡ giấy : A4, A5, B5
Canon E500
Tốc độ in đơn sắc/màu: 8.6/5.0ipmĐộ phân giải : 4800 x 1200dpiChức năng In /Quét /Copy
Samsung ML-2161
In Laser khổ A4Tốc độ 20 trang A4/phútĐộ phân giải 1200x1200 dpi
Brother HL-2130
Tốc độ in 20 trang/phútĐộ phân giải Độ phân giải lên đến 2,400 x 600dpiBộ nhớ 8MB
Máy in màu HP 2010
Loại máy in : In phun màuĐộ phân giải : 4800x1200dpiTốc độ in đen trắng (Tờ/phút) : 20 tờ
Samsung ML-2164
Chức Năng : Laser đen trắngTốc độ in : 18 trang/phútĐộ phân giải : 1200 x 1200dpi
BenQ EW2420
Độ phân giải 1920x1080Độ sáng 250 cd/m2Độ tương phản 20.000.000:1
Samsung S22B310B
Loại màn hình: LED Kiểu dáng: Màn hình Wide Kích thước màn hình: 21.5 inch
Samsung S22C300B
Màn hình LED 21.5 inchs Kích thước: 21.5" Cường độ sáng: 250cd/m2Độ tương phản 1000:1
Samsung LED S20B370B
Độ phân giải 1600 x 900 @ 60HzĐộ sáng 250 cd / m2Độ tương phản 1.000:1
Dell E1713S
Màn hình Dell E1713s 17" LCDKích thước màn hình: 17 inchĐộ phân giải: 1280x1024
Philips 206V3LSB
Màn hình máy tính LED philips 20"Độ phân giải :1600 x 900Độ sáng :250cd / m2
AOC Razor E2043F(k)
Kích thước: 20 inch Độ phân giải: 1600×900@60Hz Thời gian đáp ứng: 5 ms
Samsung S19C300B
Kích thước: 18.5"Cường độ sáng: 250cd/m2Độ tương phản 1000:1
Samsung S19B370B
Kích thước màn hình: 18.5 inchĐộ phân giải: 1366 x 768 pixelsTỉ lệ màn hình: 16:9
Samsung S19B310B
Kích thước : 18.5" LEDĐộ phân giải : 1366x768Độ sáng : 250cd/m2
AOC e950SW
Kích thước màn hình 18.5“ Wide ScreenĐộ sáng 250 cd/㎡Độ tương phản 20,000,000:1 (DCR)
Dell IN1930
Kích thước MH (inch) : 18.5 inchĐộ phân giải : 1366 x 768 pixelsTỉ lệ màn hình: 16: 09
Philips 196V4LSB
Màn hình máy tính LED 18.5"Kích thước: 18.5"Độ phân giải: 1366 x 768;
Venr 9098SSL LED
Kích thước màn hình:18.5 inchĐộ phân giải: 1366 x 768 pixelsTỉ lệ màn hình: 16:9
HP W1972a
Tính năng nổi bật:18.5" LEDCổng kết nối VGA, DVIĐộ phân giải 1366 x 768
HKC N1816
Độ phân giải 1360x768.Thời gian đáp ứng 2ms.Độ tương phản 1.000.000:1
Samsung S19A10N
Kích thước 18.5"Thời gian đáp ứng: 5msĐộ phân giải: 1366x768
APIÓ AM184W
Màn hình kích thước: 18.4 inch, Widescreen LCDCó độ phân giải: 1920 × 1080 pixelĐộ sáng: 220
Acer S191HQL
Kích thước màn hình:18.5“ Wide ScreenThời gian đáp ứng: 5msĐộ tương phản:12000000:1
Acer G195HQL
Kích thước 18.5"Độ phân giải 1366x768Độ tương phản 5.000:1
PC Dell Vostro 260MTN 24004G50G
CPU: Intel Core i5 2400 3.10 GHzBộ nhớ: DDR3, 2 GB x 2Đĩa cứng: 500 GB x 1
Dell Vostro 270SFF
Bộ vi xử lý : Intel® Core™ i3-3220 (3M Cache, 3.30 GHz)Dung lượng ổ cứng: 500GB SATABộ nhớ RAM: 4GB DDR3
PC Acer Aspire XC600 3222G50
CPU Intel Core I3-3220 (2 * 3.3G)Chipset Intel G61 ChipsetRAM 2GB DDR3 1333 Mhz
PC CMS Scorpion S721-153
CPU: Intel Core i3 2100 3.10 GHzBộ nhớ: DDR3, 2 GB x 1. Đĩa cứng: 500 GB x 1Đồ họa: Intel HD Graphics 2000, -
Acer Aspire XC600 32132G500
CPU Intel Core i3-2130 Processor (2 x 3.40GHz)Chipset Intel G61 ChipsetRAM 2GB DDR3 1333 Mhz
PC FPT Elead M659
CPU Core 2 Duo E6700 (3.2GHz / 1066MHz / 2MB L2 Cache)Chipset Intel G41 ChipsetRAM 2GB DDR3 1333 Mhz
PC HP P2-1421L G20202G50
CPU Pentium G2020T (2.5GHz/3MB)Chipset Intel G61 ChipsetRAM 2GB DDR3 1333 Mhz
PC Acer Aspire XC600 G20202G50
CPU :Intel Pentium G2020Bộ Nhớ : 1 x 2GB, 1333MHz DDR3 (2 slots)Ổ Cứng : 500G SATA (7200rpm)
PC Lenovo H520S G20202G50 (312960)
Công nghệ CPU Intel® Pentium® Processor G2020Chipset Mobile Intel® H61 ExpressRAM 2GB (1 Thanh)
PC HP G6452G50
CPU: Intel Pentium G645 , 2.9GhzRAM: 2GB DDR3Ổ Cứng: 500GB Sata 7200rpm
Lenovo H430 G4502G50
CPU: Intel Pentium G645 , 2.9GhzRAM: 2GB DDR3Ổ Cứng: 500GB Sata 7200rpm
PC HP G6402G50 (P2-1221L H1N65AA)
CPU: Intel Pentium Dual Core G640T - 2.4 GHzBộ nhớ: DDR3, 2 GB x 1. Đĩa cứng: 500 GB x 1Đồ họa: Intel® HD Graphics
Acer Aspire XC600 G6452G50(DT.SL.JSV.004)
CPU : Pentium G645 2.90 GHzChipset : Intel® H61 ExpressRam : 2 GB x 1
PC Lenovo H430 G6402G50 (306912)
CPU: Intel Pentium G640 2.80 GHzBộ nhớ: DDR3, 2 GB x 1 Đĩa cứng: 500 GB x 1
PC Acer Veriton M480 E66002G50
CPU: Intel Pentium E6600 3.06 GHzBộ nhớ: DDR3, 2 GB (2 x 1 GB)Đĩa cứng: 500 GB x 1
PC Acer Aspire X3995 G632G50
CPU : Intel Pentium G630 2.7 GHzRam : 2 GB x 1Ổ đĩa : 500 GB x 1
Acer Aspire XC600 1612G50
CPU: Intel Celeron G1610 2.6 GHz 2 MB,L3 CacheBộ nhớ: DDR3, 2 GB x 1.Đĩa cứng: 500 GB x 1
PC SingPC E57002G50 (M5745D)
Công nghệ CPU Pentium E5700Chipset Intel® G41Dung lượng RAM 2 GB x 1
Acer Aspire XC600 G5502G50
CPU : Celeron G550 2.6 GHzChipset : Intel HM 61Ram : 2 GB x 1
PC Acer Aspire X1920-AV.SG809.004IE
CPU: Intel Pentium E6700 3.20 MHzBộ nhớ: DDR3, 2 GB x 1.Đĩa cứng: 320 GB x 1
Panasonic KX-TG1403
Điện thoại cố định vô tuyếnMàn hình LCD hiển thị ngày giờ, hiển thị số gọi đếnDanh bạ lưu 50 số
Panasonic KX-TG6712
Màn hình hiển thị : LCD màu cam trên máy mẹ và tay conMở rộng tay con: tối đa 6 tay conNhớ số đã gọi : Lên đến 10 số
Panasonic KX-TG1402
Điện thoại 1 mẹ 1 conDanh bạ lưu 50 sốHiển thị 50 số gọi đến và 10 số gọi đi
Panasonic KX-T2375
Bộ nhớ số quay nhanh 26 số điện thoạiMàn hình hiển thị số gọi điChức năng SP-Phone 2 chiều
Panasonic KX-TG1311
Mở rộng tối đa 6 tay conHạn chế cuộc gọi với 6 mức cấmHiện và lưu 50 số gọi đến và 10 số gọi đi
Panasonic KX-T2373
Có Speaker phone, khóa bàn phímChứ năng giữ cuộc gọi có nhạc chờCó ổ cắm tai nghe
Panasonic KX-TSC11
Màn hình hiển thị số gọi đến, 2 dòng (hệ FSK & DTMF)Lưu 50 số gọi đến và 10 số vừa gọi điCó 3 cấp điều chỉnh âm lượng
Panasonic KX-T2371
Có 3 cấp điều chỉnh âm lượngCó cổng data port dùng để bắt song song với một máy khác hoặc dùng để kết nối với máy ghi âm
LG GS-486CE
Điều khiển âm lượng chuông,loa ngoài.Chức năng loa ngoài, khóa phím quay số.Màn hình LCD,hiển thị ngày tháng.
Sinoca ST-504
Màn hình phát sángHiển thị ngày giờLưu 65 số gọi đến và 20 số gọi đi
Sinoca ST-506
Tương thích hệ thống Hiển thị Số người gọi (Caller Identification) theo kiểu FSK/DTMF.Bộ nhớ 45 số gọi đến, thời gian cuộc gọi đến.Bộ nhớ 10 số gọi đi và thời gian cuộc gọi đi.
LG GS-415CR
Điện thoại cố định hữu tuyến Chức năng đàm thoại Tone/Pulse Quay số nhắc lại
Điện thoại cố định hữu tuyếnChức năng đàm thoại Tone/PulseFlash / Quay số nhắc lại
Sinoca ST-507
Điện thoại cố định hữu tuyếnMàn hình hiển thị LCD nền màu xanhLưu 50 số gọi đến, 15 số gọi đi
Panasonic KX-TS520
Ba số gọi nhanh (bằng một phím nhấn)Ba mức âm lượng chuôngGọi lại số gần nhất
LG LKA-200
Đèn báo có cuộc gọi đếnTạm dừng (Pause)Gọi lại (Redial)
LG GS-696MC
Thiết kế nhỏ gọnĐèn báo LED Nhớ số quay sẵn
Nippon NP-1402
Màn hình hiển thị số gọi đến hai hệ (FSK / DTMF)Lưu được 30 số gọi đến và 5 số gọi đi gần nhất.Có 8 kiểu chuông thường và 1 kiểu chuông VIP
LG GS-5140N
Chức năng quay số lại Redial.Phím Flash: 100-300-600 tùy chọn. 3 nhạc chuông đa âm sắc.
Nippon NP-1405
Màn hình hiển thị số gọi đến hai hệ (FSK & DTMF)Lưu được 30 số gọi đến và 5 số gọi đi gần nhất.Có 8 kiểu chuông thường và 1 kiểu chuông Vip.
mini Aigo PT6219
Tỷ lệ khung hình : 4:3 / 16:9Tuổi thọ đèn (giờ/hrs) :Trên 30.000 giờĐộ Sáng : 210 lumens
Máy quét HP G3110
Máy quét độ phân giải quang học: 4800 dpi Tốc Độ Quét : 28s giấy A4 Quét kích thước tối đa (phẳng):8,5 x 11,7 in Quét các tập tin định dạng:PDF, TIFF, JPG, BMP, PNG, FPX, GIF, PICT, RTF, TXT, HTML Hỗ trợ hệ điều hành: Windows® 7,Windows® XP,Windows Vista®,Mac OS Bảo Hành : 12 Tháng Xuất xứ : Trung Quốc
HP G2410
Máy Quét độ phân giải quang học: 1200x1200dpiTốc Độ Quét : 47s giấy A4Quét kích thước hình phẳng :21,6 x 29,7 cm
Tốc độ đếm: 1000 tờ/phútLoại tiền:tiền giấy, polime
Tốc độ đếm: 1000 tờ/phútLoại tiền:tiền giấy, polime; Cách đếm:
Máy đếm tiền tự động, đếm tiền giấy và polime Chỉ Phát hiện tiền giả polyme ( loại tiền polyme giả có phát sáng ) Đếm được USD & EURO ( đếm thông thường )
Brother Fax-1020E
Fax giấy thườngBộ nhớ 512KBTốc độ Modem 14.4Kbps
Win Home Basic 7 64 bit English
Kaspersky Internet Security
Kaspersky Antivirus
Norton Antivirus 2012
© 2013 Công ty Cổ phần Thế Giới Điện Tử - ĐCĐK: 130 Trần Quang Khải, P. Tân Định, Q.1, TP.HCM. GPĐKKD số: 0310471746 do Sở KHĐT Tp.HCM cấp ngày 3/11/2010.
Email: lienhe@dienmay.com. Điện thoại: 08 38 125 960. Fax: 08 38 125 961.
Giấy phép thiết lập trang TTĐT số 22/GP-ICP-STTTT, cấp ngày 20/03/2012.