| Thông tin chung |
| Hệ điều hành |
Symbian Series 60, 5th |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Kích thước |
105.8 x 51 x 13.8 mm |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Việt, Tiếng Anh |
| Trọng lượng |
93 g |
| Bảo hành |
12 tháng |
|
| Cấu hình |
| Vi xử lý |
Solo-core 450 MHz |
| Bộ nhớ RAM |
128 MB |
| Bộ nhớ trong |
40 MB |
| Thẻ nhớ ngoài |
MicroSD |
| Hỗ trợ thẻ tối đa |
16 GB |
| Danh bạ |
Không giới hạn số |
| Cảm biến |
Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình |
|
| Màn hình hiển thị |
| Cảm ứng |
Cảm ứng điện trở |
| Kích thước màn hình |
3.2 inches |
| Độ phân giải |
360 x 640 pixels |
| Loại màn hình |
TFT |
|
| Camera |
| Camera chính |
5 MP |
| Đặc tính máy ảnh |
Không |
| Quay phim |
VGA@20fps |
| Camera phụ |
Không |
|
| Kết nối |
| 2 SIM 2 Sóng |
Không |
| Mạng 2G |
GSM 850/900/1800/1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 900/1900/2100 |
| Tốc Độ 3G |
HSDPA (10.2 Mbps), HSUPA (2.0 Mbps) |
| Tin nhắn |
SMS/EMS/MMS/Instant Messaging |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology |
| GPRS |
Class 32 (UL 32 - 64 kbps / DL 32 - 107 kbps) |
| EDGE |
Có |
| Bluetooth |
V2.0 với A2DP |
| USB |
Micro USB |
| GPS |
A-GPS |
| Cổng kết nối khác |
Không |
|
| Pin - Nguồn |
| Loại pin |
Pin Li-Ion |
| Dung lượng pin |
1000 mAh |
| Thời gian đàm thoại |
11 giờ |
| Thời gian chờ |
600 giờ |
|
| Giải trí - Ứng dụng |
| Xem phim |
3GP,MP4,WMV,H.263 |
| Nghe nhạc |
MP3,WAV,WMA,eAAC+ |
| FM radio |
Có |
| Trình duyệt |
Wap 2.0/xHTML,HTML,RSS feeds |
| Videocall |
Không |
| Ghi âm |
Có |
| Email |
Có |
| Xem Tivi |
Mạng 3G |
| Ứng dụng khác |
Chỉnh sửa hình ảnh Flash Lite 3.0 Nokia Map |
|
| Nhóm đặc biệt |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Bàn phím Qwerty |
Có, phím ảo |
| Ứng dụng văn phòng |
Không |
| Kết nối Tivi |
Không |
|